Renting

Từ Điển Cho Môi Giới

Bảng thuật ngữ chuyên ngành bất động sản cho người mới bắt đầu làm môi giới cho thuê

CoSpace Team••5 phút đọc

Từ Điển Cho Môi Giới

Khi mới bắt đầu làm môi giới bất động sản, bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Bài viết này tổng hợp các từ vựng quan trọng nhất cần nắm vững để làm việc hiệu quả.

Thuật Ngữ Cơ Bản Về Bất Động Sản

Bất động sản (Real Estate): Nhà, đất và các tài sản không thể di chuyển được. Gồm nhà ở, đất nền, văn phòng, kho bãi, v.v.

Nhà ở (Residential Property): Bất động sản dùng để ở như căn hộ, nhà riêng, biệt thự, nhà phố.

Bất động sản thương mại (Commercial Property): Văn phòng, mặt bằng kinh doanh, trung tâm thương mại, khách sạn.

Bất động sản công nghiệp (Industrial Property): Nhà xưởng, kho bãi, đất công nghiệp.

Đất nền (Land): Đất chưa xây dựng, có thể xây nhà ở hoặc kinh doanh.

Thuật Ngữ Về Thuê - Cho Thuê

Cho thuê (Lease/Rent): Giao dịch bên có quyền sử dụng bất động sản cho bên khác sử dụng trong thời gian nhất định.

Thuê nhà (Rental): Giao dịch bên thuê bất động sản từ bên cho thuê để sử dụng.

Hợp đồng thuê (Lease Agreement): Văn bản pháp lý ghi rõ điều kiện thuê - cho thuê.

Tiền thuê (Rent): Số tiền bên thuê trả cho bên cho thuê theo thời gian thỏa thuận.

Đặt cọc (Deposit): Khoản tiền đặt trước để đảm bảo thực hiện hợp đồng.

Phí dịch vụ (Service Fee): Các khoản phí như quản lý, vệ sinh, bảo vệ.

Thuật Ngữ Về Giá Trị và Định Giá

Giá thị trường (Market Price): Giá thuê phổ biến tại thời điểm và khu vực cụ thể.

Giá thuê net (Net Rent): Giá thuê chưa bao gồm VAT và phí dịch vụ.

Giá thuê gross (Gross Rent): Giá thuê đã bao gồm các phí dịch vụ cơ bản.

Định giá (Valuation): Quá trình xác định giá trị bất động sản.

m2 (Mét vuông): Đơn vị đo diện tích, dùng để tính giá thuê.

Tỷ suất lợi nhuận (Yield): Tỷ lệ lợi nhuận từ việc cho thuê so với giá trị bất động sản.

Thuật Ngữ Về Pháp Lý

Sổ đỏ (Red Book): Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, chứng minh quyền sở hữu hợp pháp.

Sổ hồng (Pink Book): Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở.

Hợp đồng mua bán (Sale Agreement): Văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu.

Quy hoạch (Zoning): Quy định của nhà nước về sử dụng đất tại khu vực.

Giấy phép xây dựng (Building Permit): Giấy phép xây dựng công trình.

PCCC (Phòng cháy chữa cháy): Hệ thống và quy định về an toàn cháy nổ.

Thuật Ngữ Về Môi Giới

Môi giới (Broker/Agent): Người trung gian kết nối người mua - bán, người thuê - cho thuê.

Phí môi giới (Commission): Thù lao môi giới nhận khi giao dịch thành công.

Khách hàng (Client): Người sử dụng dịch vụ môi giới.

Chủ nhà (Landlord): Người có quyền cho thuê bất động sản.

Người thuê (Tenant): Người thuê bất động sản để sử dụng.

Lead: Khách hàng tiềm năng chưa giao dịch.

Deal: Giao dịch bất động sản.

Closing: Hoàn tất giao dịch.

Thuật Ngữ Về Loại Hình Bất Động Sản

Căn hộ (Apartment/Condo): Nhà ở trong tòa nhà chung cư.

Nhà phố (Townhouse): Nhà có từ 2 tầng trở lên, mặt tiền đường.

Biệt thự (Villa): Nhà vườn, thường có sân vườn rộng.

Duplex: Căn hộ hai tầng liền kề.

Penthouse: Căn hộ ở tầng cao nhất của tòa nhà.

Studio: Căn hộ một phòng kết hợp không gian sống.

Loft: Căn hộ có trần cao, không gian mở.

Co-living: Mô hình chia sẻ không gian sống.

Co-working: Không gian làm việc chia sẻ.

Thuật Ngữ Về Vị Trí và Khu Vực

Trung tâm (Central): Khu vực trung tâm thành phố, giá cao.

Vùng ven (Suburb): Khu vực ngoại ô, giá thấp hơn.

Khu đô thị mới (New Urban Area): Khu vực phát triển mới, hạ tầng tốt.

Quận 1, District 1: Khu vực trung tâm TP.HCM.

Hoàn Kiếm, Ba Đình: Khu vực trung tâm Hà Nội.

Mặt tiền (Frontage): Bất động sản có mặt đường chính.

Hẻm (Alley): Bất động sản trong hẻm, giá thấp hơn mặt tiền.

Thuật Ngữ Về Tiện Ích

Full nội thất (Fully Furnished): Có đầy đủ đồ dùng cơ bản.

Bán nội thất (Semi-furnished): Có một phần nội thất.

Không nội thất (Unfurnished): Không có nội thất.

Internet tốc độ cao (High-speed Internet): Kết nối internet nhanh.

Bãi đỗ xe (Parking): Chỗ đỗ xe ô tô, xe máy.

Hồ bơi (Swimming Pool): Tiện ích bơi lội.

Gym: Phòng tập thể dục.

Security: Bảo vệ 24/7.

Thuật Ngữ Về Thời Gian

Ngắn hạn (Short-term): Thời gian thuê dưới 6 tháng.

Trung hạn (Medium-term): Thời gian thuê 6-12 tháng.

Dài hạn (Long-term): Thời gian thuê 1 năm trở lên.

Flexible lease: Hợp đồng linh hoạt, có thể thay đổi.

Month-to-month: Thuê theo tháng, có thể hủy bất cứ lúc nào.

Fixed-term lease: Hợp đồng cố định thời hạn.

Thuật Ngữ Về Tình Trạng

Mới (New): Bất động sản mới xây dựng chưa từng ở.

Cũ (Old): Bất động sản đã sử dụng.

Cần sửa chữa (Needs renovation): Cần cải tạo, sửa chữa.

Đã cải tạo (Renovated): Đã sửa chữa, nâng cấp.

Tình trạng tốt (Good condition): Bảo quản tốt, ít hư hỏng.

Tình trạng xấu (Poor condition): Cần sửa chữa nhiều.

Thuật Ngữ Về Giao Dịch

Đặt cọc (Deposit): Khoản tiền đặt trước để giữ bất động sản.

Thanh toán (Payment): Việc trả tiền theo thỏa thuận.

Bàn giao (Handover): Chuyển giao bất động sản cho người thuê.

Biên bản (Minutes): Văn bản ghi lại các thỏa thuận, tình trạng.

Ký hợp đồng (Sign contract): Thực hiện ký kết hợp đồng.

Gia hạn (Renewal): Tiếp tục thuê sau khi hết hạn.

Chấm dứt (Termination): Kết thúc hợp đồng trước thời hạn.

Thuật Ngữ Về Thị Trường

Cao điểm (Peak season): Thời điểm nhu cầu thuê cao nhất.

Thấp điểm (Low season): Thời điểm nhu cầu thuê thấp nhất.

Nguồn cung (Supply): Số lượng bất động sản có sẵn cho thuê.

Nhu cầu (Demand): Số lượng người cần thuê.

Vacancy rate: Tỷ lệ bất động sản trống.

Occupancy rate: Tỷ lệ bất động sản đã cho thuê.

Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Gặp

Lease: Thuê, cho thuê.

Rent: Tiền thuê.

Tenant: Người thuê.

Landlord: Chủ nhà.

Agent: Môi giới.

Broker: Môi giới cấp cao.

Commission: Phí môi giới.

Deposit: Đặt cọc.

Contract: Hợp đồng.

Agreement: Thỏa thuận.

Property: Bất động sản.

Real Estate: Bất động sản.

Location: Vị trí.

Amenities: Tiện ích.

Facilities: Cơ sở vật chất.

Lời Khuyên Cho Người Mới

Học từ vựng từng nhóm: Đừng cố học tất cả cùng lúc, hãy học theo nhóm chủ đề.

Thực hành trong giao tiếp: Dùng từ vựng khi nói chuyện với khách hàng, đồng nghiệp.

Đọc tài liệu chuyên ngành: Báo cáo thị trường, hợp đồng mẫu giúp quen từ vựng.

Ghi chú từ mới: Khi gặp từ mới, ghi lại và tra nghĩa.

Hỏi kinh nghiệm: Đừng ngại hỏi người đi trước về các thuật ngữ chưa hiểu.

Nắm vững từ vựng chuyên ngành là bước đầu tiên để trở thành môi giới chuyên nghiệp. Càng sử dụng thành thạo, bạn càng tự tin và hiệu quả trong công việc.

Chủ đề liên quan